Mua hang Online: 0903 602 888
Vị trí » Trang chủ > ĐIỀU HÒA DÂN DỤNG > Mitsubishi Electric > Loại 1 chiều > Điều hòa Mitsubishi MS-HL60VC loại 1 chiều ga R22 công suất 22178BTU
Điều hòa Mitsubishi MS-HL60VC loại 1 chiều ga R22 công suất 22178BTU
Model: MS-HL60VC
Công suất:  22178 BTU
Hãng sản xuất: Mitshubishi
Lượt truy cập:2929
Đánh giá:  comment rank 5
Giá bán: 18.500.000 VNĐ(Giá đã bao gồm 10%VAT)
Số lượng mua:
Số tiền thanh toán:
Miễn phí công lắp đặt điều hòa công suất 9000BTU - 12000BTU.
Liên hệ: 0903 602 888- 0966 714 699

Tính công suất điều hòa từ diện tích phòng (tham khảo)
Phòng ngủ m2
Diện tích phòng khách m2
Phòng họp m2
Phòng làm việc m2
Phòng ăn m2
Cửa hàng m2
Phòng Karaoke m2

Mô tả hàng hoá

Thuộc tính SP

Từ Khóa

Tiết kiệm hiệu quả
ECONO COOL
Tiết kiệm thông minh

Tiết kiệm năng lượng 20% khi nhiệt độ cao hơn 2 độ C so với cài đặt thông thường mà vẫn đảm bảo sự thoải mái.

Vệ sinh dễ dàng
Easy clean
Dễ dàng lau chùi bằng tay
Màng lọc Nano Platinum

Kháng khuẩn, khử mùi hiệu quả với các hạt Platinum-Ceramic.

 
Màng lọc Enzyme chống dị ứng

Giúp lọc bụi, phấn hoa và các tác nhân gây dị ứng khác và sau đó sử dụng màng lọc enzyme xanh để phân hủy chúng.

 

  • - Chất xúc tác Enzyme nhân tạo (meta-phtaloxyanin) giúp giữ các tác nhân gây dị ứng.
  • - Chất xúc tác Enzyme nhân tạo hỗ trợ phản ứng hoá học bằng Oxy và cô lập chất kết dính S-S.
  • - Khi các chất kết dính S-S bị cô lập. các Protein không còn phản ứng với các tác nhân dị ứng.

 

Vận hành êm ái
Luồng thổi rộng xa lên đến 12 m
Vận hành siêu êm

Hoạt động cực êm chỉ 21 Db

 
Chức năng Fuzzy Logic “I feel”

Tự động điều chỉnh nhiệt độ phòng dựa trên thói quen sử dụng hàng ngày của bạn.

Dàn nóng chống gỉ sét
CÁC TÍNH NĂNG CHÍNH
 
Tiết kiệm năng lượng
 
Chất lượng không khí
 
Thiết kế
 
Tiện nghi
 
Đặc điêm khác
Tên Model Dàn lạnh MS-HL50VC
Dàn nóng MU-HL50VC
Chức năng Làm lạnh
Công suất kW 4.7
Btu/h 16,036
Nguồn điện V 220V, 01 Pha, 50Hz
Tiêu thụ điện kW 1.86
EER Btu/h.W 8.62
Dòng điện khởi động A 43
Dòng điện vận hành A 9.1
Lưu lượng gió (Cao) m3/min 13.7
Kích thước
(Dài x rộng x sâu)
Dàn lạnh mm 798 x 295 x 232
Dàn nóng mm 718 x 525 x 255
Trọng lượng Dàn lạnh kg 10
Dàn nóng kg 34
Độ ồn (Min - Max) dB/A 33 - 48
Phương pháp nối Loe (Lã)
Khả năng hút ẩm l/h 2.1
Kích cỡ ống
(Đường kính ngoài)
Gas mm 12.7
Chất lỏng mm 6.35
Độ dài tối đa của ống m 30
Chênh lệch độ cao tối đa m 10