Mua hang Online: 0903 602 888
Vị trí » Trang chủ > ĐIỀU HÒA ÂM TRẦN > Âm trần Panasonic > Loại 1 chiều > Âm trần Panasonic 1 chiều Inverter CS-T19KB4H52/CU-YT19KBH52 24.200BTU
Âm trần Panasonic 1 chiều Inverter CS-T19KB4H52/CU-YT19KBH52 24.200BTU
Model: CS-T19KB4H52/CU-YT19KBH52
Công suất:  19100 BTU
Hãng sản xuất: Panasonic
Lượt truy cập:4888
Đánh giá:  comment rank 5
Giá bán: Call(Giá đã bao gồm 10%VAT)
Số lượng mua:
Số tiền thanh toán:
Miễn phí công lắp đặt điều hòa công suất 9000BTU - 12000BTU.
Liên hệ: 0903 602 888- 0966 714 699

Tính công suất điều hòa từ diện tích phòng (tham khảo)
Phòng ngủ m2
Diện tích phòng khách m2
Phòng họp m2
Phòng làm việc m2
Phòng ăn m2
Cửa hàng m2
Phòng Karaoke m2

Mô tả hàng hoá

Thuộc tính SP

Từ Khóa

 Âm trần Panasonic 1 chiều Invecter CS-T24KB5H52/CU-YT34KBH52 24.200BTU

Công suất ( HP)     2.5HP 3.0HP 4.0HP 5.0HP
Nguồn điện   V/Pha/Hz 220-240 V,1 Ø pha - 50 Hz
Khối trong nhà     CS-T19KB4H52 CS-T24KB4H52 CS-T34KB4H52 CS-T43KB4H52
Khối ngoài trời     CU-YT19KBH52 CU-YT24KBH52 CU-YT34KBH52 CU-YT43KBH52
Mặt trang trí     CZ-BT03E CZ-BT03E CZ-BT03E CZ-BT03E
Công suất làm lạnh   kW 5.60(2.00-6.30) 7.10(2.10-7.70) 10.00(3.80-11.00) 12.50(3.80-13.00)
    Btu/h 19,100(6,820-21,500) 24,200(7,160-26,300) 34,100(13,000-37,500) 42,600(13,000-44,300
Dòng điện   A 7.5-7.3-7.1 10.1-9.8-9.5 16.0-15.3-14.6 19.7-19.0-18.4
Công suất tiêu thụ   ZkW 1.55(0.55-2.20) 2.14(0.65-2.60) 3.45(1.25-3.95) 4.15(1.25-4.45)
Hiệu suất EER         W/W 3.61    3.32 2.90 3.01
    Btu/hW 12.32 11.31 9.88 10.27
Khối trong nhà            
Lưu lượng gió     m3/min 18 20 27.0  31.0
Độ ồn (Hi/Lo/Q-Lo)   dB(A) 36/32 38/33 42/37 46/41
Độ ồn (Hi/Lo/Q-Lo)     dB 51/47 53/48 57/52     61/56
Kích thước Khối trong nhà(CxRxS) mm 246 x 840 x 840  246 x 840 x 840  288 x 840 x 840  288 x 840 x 840 
  Mặt Panel(CxRxS) mm 950 x 950 x 45 950 x 950 x 45 950 x 950 x 45 950 x 950 x 45
Trọng lượng Khối trong nhà kg 26 26 29 29
  Mặt Panel kg 4.5 4.5 4.5 4.5
Khối ngoài trời            
Độ ồn * (Hi)   dB(A) 49 50 53 54
Độ ồn * (Hi)   dB 67 68 71 72
Kích thước Khối ngoài trời (CxRxS) mm 795 x 875+70## x 320 795 x 875+70## x 320 795 x 900 x 320 1,170 x 900 x 320
Trọng lượng     kg 65 65 66.0   94.0
Kích thước đường ống Phía khí mm(inch) 15.88 ( 5/8) 15.88 ( 5/8) 15.88 ( 5/8) 15.88 ( 5/8)
  Phía lỏng mm(inch) 9.52 ( 3/8) 9.52 ( 3/8) 9.52 ( 3/8) 9.52 ( 3/8)
Chiều dài đường ống  Tối thiểu- Tối đa m 7.5 ~ 30.0 7.5 ~ 30.0 7.5 ~ 50.0 7.5 ~ 50.0
Chênh lệnh độ cao (Cao) ** Thấp   m (25.0) 20.0 (25.0) 20.0 (30.0) 20.0 (30.0) 20.0
Độ dài ống - không thêm gas Tối đa m 30 30 30 30
Lượng gas nạp thêm     g/m - - 50   50
Môi trường hoạt động Tối thiểu- Tối đa 0C 16 - 43 16 - 43 16 - 43 16 - 43
Môi chất lạnh     R410A R410A R410A R410A
             
      * Độ ồn của khối ngoài trời là giá trị đo ở vị trí trước máy 1m và cách mặt đất 1,5m
      ** Khi vị trí khối ngoài trời cao hơn khối trong nhà
     

 ## Cộng thêm 70 mm cho dầu ra ống

Các hãng điều hòa khác : dieu hoa daikindieu hoa pasonicdieu hoa lg