Danh sách SP

Điều hòa âm trần 1 chiều Nagakawa NT-C2436M 24000BTU

Điều hòa âm trần 1 chiều Nagakawa NT-C2436M 24000BTU

STT Hạng mục Đơn vị NT-C2436M
1 Năng suất Làm lạnh Btu/h 24,000
2 Công suất điện tiêu thụ Làm lạnh W 2,390
3 Dòng điện làm việc Làm lạnh A 9.2
4 Dải điện áp làm việc V/P/Hz 206~240/1/50
5 Lưu lượng gió cục trong (C) m3/h 1100
6 Hiệu suất năng lượng (EER) W/W 2.942
7 Năng suất tách ẩm L/h 3
8 Độ ồn Cục trong dB(A) 43
Cục ngoài dB(A) 56
9 Kích thước thân máy (RxCxS) Panel mm 950x55x950
Cục trong mm 835x250x835
Cục ngoài mm 945x725x435
10 Khối lượng tịnh Panel kg 5.5
Cục trong kg 25
Cục ngoài kg 45 (53)
11 Môi chất lạnh sử dụng R410A
12 Kích cỡ ống đồng lắp đặt Lỏng mm F9.52
Hơi mm F15.88
13 Chiều dài ống đồng lắp đặt Tiêu chuẩn m 5
Tối đa m 20
14 Chiều cao chênh lệch cục trong – cục ngoài tối đa m 9

Xem Chi Tiết
Điều hòa âm trần 1 chiều Nagakawa NT-C2836M 28000BTU

Điều hòa âm trần 1 chiều Nagakawa NT-C2836M 28000BTU

STT Hạng mục Đơn vị NT-C2836M
1 Năng suất Làm lạnh Btu/h 28,000
2 Công suất điện tiêu thụ Làm lạnh W 2,650
3 Dòng điện làm việc Làm lạnh A 10.4
4 Dải điện áp làm việc V/P/Hz 206~240/1/50
5 Lưu lượng gió cục trong (C) m3/h 1100
6 Hiệu suất năng lượng (EER) W/W 3.096
7 Năng suất tách ẩm L/h 3.2
8 Độ ồn Cục trong dB(A) 43
Cục ngoài dB(A) 58
9 Kích thước thân máy (RxCxS) Panel mm 950x55x950
Cục trong mm 835x250x835
Cục ngoài mm 945x725x435
10 Khối lượng tịnh Panel kg 5.5
Cục trong kg 25
Cục ngoài kg 45 (53)
11 Môi chất lạnh sử dụng R410A
12 Kích cỡ ống đồng lắp đặt Lỏng mm F9.52
Hơi mm F15.88
13 Chiều dài ống đồng lắp đặt Tiêu chuẩn m 5
Tối đa m 20
14 Chiều cao chênh lệch cục trong – cục ngoài tối đa m 9

Xem Chi Tiết
Điều hòa âm trần 1 chiều Nagakawa NT-C5036M 50000BTU

Điều hòa âm trần 1 chiều Nagakawa NT-C5036M 50000BTU

STT Hạng mục Đơn vị NT-C5036M
1 Năng suất Làm lạnh Btu/h 50,000
2 Công suất điện tiêu thụ Làm lạnh W 4,870
3 Dòng điện làm việc Làm lạnh A 8.9
4 Dải điện áp làm việc V/P/Hz 345~415/3/50
5 Lưu lượng gió cục trong (C) m3/h 2000
6 Hiệu suất năng lượng (EER) W/W 3.008
7 Năng suất tách ẩm L/h 4.6
8 Độ ồn Cục trong dB(A) 47
Cục ngoài dB(A) 60
9 Kích thước thân máy (RxCxS) Panel mm 950x55x950
Cục trong mm 835x290x835
Cục ngoài mm 940×1320×370
10 Khối lượng tịnh Panel kg 5.5
Cục trong kg 28
Cục ngoài kg 95
11 Môi chất lạnh sử dụng R410A
12 Kích cỡ ống đồng lắp đặt Lỏng mm F9.52
Hơi mm F19.05
13 Chiều dài ống đồng lắp đặt Tiêu chuẩn m 5
Tối đa m 25
14 Chiều cao chênh lệch cục trong – cục ngoài tối đa m 10

Xem Chi Tiết
Điều hòa âm trần 2 chiều Nagakawa NT-A1836M 18000BTU

Điều hòa âm trần 2 chiều Nagakawa NT-A1836M 18000BTU

STT Hạng mục Đơn vị NT-A1836M
1 Năng suất Làm lạnh Btu/h 18,000
Sưởi ấm Btu/h 19,000
2 Công suất điện tiêu thụ Làm lạnh W 1,760
Sưởi ấm W 1,640
3 Dòng điện làm việc Làm lạnh A 8.0
Sưởi ấm A 7.5
4 Dải điện áp làm việc V/P/Hz 206~240/1/50
5 Lưu lượng gió cục trong (C) m3/h 1100
6 Hiệu suất năng lượng (EER) W/W 2.997
7 Năng suất tách ẩm L/h 2
8 Độ ồn Cục trong dB(A) 42
Cục ngoài dB(A) 53
9 Kích thước thân máy (RxCxS) Panel mm 950x55x950
Cục trong mm 835x250x835
Cục ngoài mm 800×545×315
10 Khối lượng tịnh Panel kg 5.5
Cục trong kg 24
Cục ngoài kg 36 (42)
11 Môi chất lạnh sử dụng R410A
12 Kích cỡ ống đồng lắp đặt Lỏng mm F6.35
Hơi mm F12.7
13 Chiều dài ống đồng lắp đặt Tiêu chuẩn m 5
Tối đa m 15
14 Chiều cao chênh lệch cục trong - cục ngoài tối đa m 7.5

Xem Chi Tiết
Điều hòa âm trần 2 chiều Nagakawa NT-A2436M 24000BTU

Điều hòa âm trần 2 chiều Nagakawa NT-A2436M 24000BTU

STT Hạng mục Đơn vị NT-A2436M
1 Năng suất Làm lạnh Btu/h 24,000
Sưởi ấm Btu/h 25,000
2 Công suất điện tiêu thụ Làm lạnh W 2,390
Sưởi ấm W 2,310
3 Dòng điện làm việc Làm lạnh A 9.2
Sưởi ấm A 9.1
4 Dải điện áp làm việc V/P/Hz 206~240/1/50
5 Lưu lượng gió cục trong (C) m3/h 1100
6 Hiệu suất năng lượng (EER) W/W 2.942
7 Năng suất tách ẩm L/h 3
8 Độ ồn Cục trong dB(A) 43
Cục ngoài dB(A) 56
9 Kích thước thân máy (RxCxS) Panel mm 950x55x950
Cục trong mm 835x250x835
Cục ngoài mm 945x725x435
10 Khối lượng tịnh Panel kg 5.5
Cục trong kg 25
Cục ngoài kg 45 (53)
11 Môi chất lạnh sử dụng R410A
12 Kích cỡ ống đồng lắp đặt Lỏng mm F9.52
Hơi mm F15.88
13 Chiều dài ống đồng lắp đặt Tiêu chuẩn m 5
Tối đa m 20
14 Chiều cao chênh lệch cục trong – cục ngoài tối đa m 9

Xem Chi Tiết
Điều hòa âm trần 2 chiều Nagakawa NT-A2836M 28000BTU

Điều hòa âm trần 2 chiều Nagakawa NT-A2836M 28000BTU

Hạng mục Đơn vị Model
NT-A2810
Năng suất Làm lạnh Btu/h 28,000
Sưởi ấm Btu/h 29,000
Công suất điện tiêu thụ Làm lạnh W 2,700
Sưởi ấm W 2,600
Dòng điện làm việc Làm lạnh A 11.5
Sưởi ấm A 11
Dải điện áp làm việc V/P/Hz 206~240/1/50
Lưu lượng gió cục trong (T/TB/C) m3/h 1200/1100/1020
Hiệu suất năng lượng (EER) W/W 3.039
Năng suất tách ẩm L/h 3.2
Độ ồn Cục trong dB(A) 46
Cục ngoài dB(A) 55
Kích thước thân máy (RxCxS) Cục trong mm 840x230x840
Cục ngoài mm 925×700×366
Khối lượng tổng Cục trong kg 31
Cục ngoài kg 58 (59)
Môi chất lạnh sử dụng R22
Kích cỡ ống đồng lắp đặt Lỏng mm F9.52
Hơi mm F15.88
Chiều dài ống đồng lắp đặt Tiêu chuẩn m 5
Tối đa m 20
Chiều cao chênh lệch cục trong – cục ngoài tối đa m 9

Xem Chi Tiết
Điều hòa âm trần 2 chiều Nagakawa NT-A3636M 36000BTU

Điều hòa âm trần 2 chiều Nagakawa NT-A3636M 36000BTU

STT Hạng mục Đơn vị NT-A3636M
1 Năng suất Làm lạnh Btu/h 36,000
Sưởi ấm Btu/h 38,000
2 Công suất điện tiêu thụ Làm lạnh W 3,770
Sưởi ấm W 3,510
3 Dòng điện làm việc Làm lạnh A 6.8
Sưởi ấm A 6.3
4 Dải điện áp làm việc V/P/Hz 345~415/3/50
5 Lưu lượng gió cục trong (C) m3/h 1500
6 Hiệu suất năng lượng (EER) W/W 2.798
7 Năng suất tách ẩm L/h 3.8
8 Độ ồn Cục trong dB(A) 45
Cục ngoài dB(A) 60
9 Kích thước thân máy (RxCxS) Panel mm 950x55x950
Cục trong mm 835x250x835
Cục ngoài mm 1105x890x495
10 Khối lượng tịnh Panel kg 5.5
Cục trong kg 27
Cục ngoài kg 68 (65)
11 Môi chất lạnh sử dụng R410A
12 Kích cỡ ống đồng lắp đặt Lỏng mm F9.52
Hơi mm F15.88
13 Chiều dài ống đồng lắp đặt Tiêu chuẩn m 5
Tối đa m 25
14 Chiều cao chênh lệch cục trong – cục ngoài tối đa m 10

Xem Chi Tiết
Điều hòa âm trần 2 chiều Nagakawa NT-A5036M 50000BTU

Điều hòa âm trần 2 chiều Nagakawa NT-A5036M 50000BTU

STT Hạng mục Đơn vị NT-A5036M
1 Năng suất Làm lạnh Btu/h 50,000
Sưởi ấm Btu/h 52,000
2 Công suất điện tiêu thụ Làm lạnh W 4,870
Sưởi ấm W 5,050
3 Dòng điện làm việc Làm lạnh A 8.9
Sưởi ấm A 9.3
4 Dải điện áp làm việc V/P/Hz 345~415/3/50
5 Lưu lượng gió cục trong (C) m3/h 2000
6 Hiệu suất năng lượng (EER) W/W 3.008
7 Năng suất tách ẩm L/h 4.6
8 Độ ồn Cục trong dB(A) 47
Cục ngoài dB(A) 60
9 Kích thước thân máy (RxCxS) Panel mm 950x55x950
Cục trong mm 835x290x835
Cục ngoài mm 940×1320×370
10 Khối lượng tịnh Panel kg 5.5
Cục trong kg 28
Cục ngoài kg 95
11 Môi chất lạnh sử dụng R410A
12 Kích cỡ ống đồng lắp đặt Lỏng mm F9.52
Hơi mm F19.05
13 Chiều dài ống đồng lắp đặt Tiêu chuẩn m 5
Tối đa m 25
14 Chiều cao chênh lệch cục trong – cục ngoài tối đa m 10

Xem Chi Tiết

Tổng số: 32 (sản phẩm), Tổng số trang: 2 (Trang) | Trang đầu  Trang cuối