Danh sách SP

Điều hòa tủ đứng Sumikura 1 chiều 24.000BTU APF/APO-240

Điều hòa tủ đứng Sumikura 1 chiều 24.000BTU APF/APO-240

Model APF/APO-240
Điện áp/tấn số/pha: 220~240V, 50HZ,1P
Công suất làm lạnh/nóng (Btu/h) 28000/29000
Công suất điện (W) 2315/2230
Dòng điện (A) 11.9/10.7
Hiệu năng EER (Btu/wh) 2.9/3.0
Khử ẩm ( lít/h) 2.7
Lưu lượng gió khối trong ( mét khối/h) 1150
Độ ồn khối trong ( dB) ( Cao/thấp) 44/40
Độ ồn khối ngoài ( dB) 48
Kích thước (mm) Dàn lạnh: 500x1775x287/ Dàn nóng: 860x700x320
Trọng lượng (kg) 36/44
Môi chất R410A
Kích thước ống nối ( Lỏng/hơi) ( mm) 9.52/15.9

Xem Chi Tiết
Điều hòa tủ đứng Sumikura 1 chiều 28.000BTU APF/APO-280

Điều hòa tủ đứng Sumikura 1 chiều 28.000BTU APF/APO-280

Model  APF/APO-280
Điện áp/tấn số/pha: 220~240V, 50HZ,1P
Công suất làm lạnh/nóng (Btu/h) 28000/29000
Công suất điện (W) 2315/2230
Dòng điện (A) 11.9/10.7
Hiệu năng EER (Btu/wh) 2.9/3.0
Khử ẩm ( lít/h) 2.7
Lưu lượng gió khối trong ( mét khối/h) 1150
Độ ồn khối trong ( dB) ( Cao/thấp) 44/40
Độ ồn khối ngoài ( dB) 48
Kích thước (mm) Dàn lạnh: 500x1775x287/ Dàn nóng: 860x700x320
Trọng lượng (kg) 36/44
Môi chất R410A
Kích thước ống nối ( Lỏng/hơi) ( mm) 9.52/15.9

Xem Chi Tiết
Điều hòa tủ đứng Sumikura 1 chiều 36.000BTU APF/APO-360

Điều hòa tủ đứng Sumikura 1 chiều 36.000BTU APF/APO-360

Model APF/APO-360
Điện áp/tấn số/pha: 220~240V,50Hz, 1P
Công suất làm lạnh/nóng (Btu/h) 36000/37000
Công suất điện (W) 3120/2840
Dòng điện (A) 14.2/13.1
Hiệu năng EER (Btu/wh) 3.0/3.1
Khử ẩm ( lít/h) 3.0
Lưu lượng gió khối trong ( mét khối/h) 1200
Độ ồn khối trong ( dB) ( Cao/thấp) 45/41
Độ ồn khối ngoài ( dB) 50
Kích thước (mm) Dàn lạnh: 500x1775x287/ Dàn nóng: 860x700x320
Trọng lượng (kg) 36/44
Môi chất R410A
Kích thước ống nối ( Lỏng/hơi) ( mm) 9.52/15.9

Xem Chi Tiết
Điều hòa tủ đứng Sumikura 1 chiều 48.000BTU APF/APO-480

Điều hòa tủ đứng Sumikura 1 chiều 48.000BTU APF/APO-480

Model  APF/APO-480
Điện áp/tấn số/pha: 380-415V~,50Hz, 3P
Công suất làm lạnh/nóng (Btu/h) 48000/49000
Công suất điện (W) 4390/4100
Dòng điện (A) 11/10.5
Hiệu năng EER (Btu/wh) 3.1/3.2
Khử ẩm ( lít/h) 5.5
Lưu lượng gió khối trong ( mét khối/h) 2000
Độ ồn khối trong ( dB) ( Cao/thấp) 50/45
Độ ồn khối ngoài ( dB) 50
Kích thước (mm) Dàn lạnh: 540x1750x350/ Dàn nóng: 930x1080x330
Trọng lượng (kg) 59/68
Môi chất R410A
Kích thước ống nối ( Lỏng/hơi) ( mm) 9.52/19.1

Xem Chi Tiết
Điều hòa tủ đứng Sumikura 1 chiều 50.000BTU APF/APO-500

Điều hòa tủ đứng Sumikura 1 chiều 50.000BTU APF/APO-500

Model APF/APO-500
Điện áp/tấn số/pha: 380-415V~,50Hz, 3P
Công suất làm lạnh/nóng (Btu/h) 50000/51000
Công suất điện (W) 4480/4320
Dòng điện (A) 11.8/11.2
Hiệu năng EER (Btu/wh) 3.0/3.1
Khử ẩm ( lít/h) 6.0
Lưu lượng gió khối trong ( mét khối/h) 2000
Độ ồn khối trong ( dB) ( Cao/thấp) 50/45
Độ ồn khối ngoài ( dB) 52
Kích thước (mm) Dàn lạnh: 540x1750x350 / Dàn nóng: 930x1080x330
Trọng lượng (kg) 59/68
Môi chất R410A
Kích thước ống nối ( Lỏng/hơi) ( mm) 9.52/19.1

Xem Chi Tiết
Điều hòa SUNHOUSE 2 chiều 9000BTU SHR-AW09H110

Điều hòa SUNHOUSE 2 chiều 9000BTU SHR-AW09H110

Tên sản phẩm/Model
SHR-AW09H110
Loại máy
2 chiều nóng lạnh
Công suất định mức
9000 BTU
Diện tích làm mát
Dưới 15m2
Màu sắc
Trắng ngà – Mặt nhám
Thời gian bảo hành
24 tháng cho linh kiện điện tử
Công suất tiêu thụ định mức (làm lạnh)
860 W
Công suất tiêu thụ định mức (sưởi)
800 W
Dòng điện định mức (làm lạnh)
3.94 A
Dòng điện định mức (sưởi)
3.66 A
Nguồn điện
1Ph / 220-240V/50Hz
Loại gas sử dụng
R410A
Lưu lượng gió (H/M/L)
550/500/420 (m3/h)
Độ ồn
37/34/32 (dB)
Tính năng nổi bật
- Làm lạnh sâu – Làm nóng nhanh
  - Tiết kiệm điện
  - Tự động cảm biến và điều chỉnh nhiệt độ
Kích thước máy Dàn lạnh
800x292x190 (mm)
Kích thước bao bì Dàn lạnh
875x367x250 (mm)
Khối lượng tịnh Dàn lạnh
8 kg
Kích thước máy Dàn nóng
700×551×256 (mm)
Kích thước bao bì Dàn nóng
810x623x365 (mm)
Khối lượng tịnh Dàn nóng
26 kg
Ống lỏng
φ6 mm
Ống gas
φ9.52 mm
Xuất xứ
Thái Lan

Xem Chi Tiết
Điều hòa SUNHOUSE 2 chiều 12000BTU SHR-AW12H110

Điều hòa SUNHOUSE 2 chiều 12000BTU SHR-AW12H110

Tên sản phẩm/Model
SHR-AW12H110
Loại máy
2 chiều nóng lạnh
Công suất định mức
12000 BTU
Diện tích làm mát
15 – 20m2
Màu sắc
Trắng ngà – Mặt nhám
Thời gian bảo hành
24 tháng cho linh kiện điện tử
Công suất tiêu thụ định mức (làm lạnh)
1149 W
Công suất tiêu thụ định mức (sưởi)
1080 W
Dòng điện định mức (làm lạnh)
5.26 A
Dòng điện định mức (sưởi)
4.94 A
Nguồn điện
1Ph / 220-240V/50Hz
Loại gas sử dụng
R410A
Lưu lượng gió (H/M/L)
600/550/480 (m3/h)
Độ ồn
39/37/34 (dB)
Tính năng nổi bật
- Làm lạnh nhanh, tỏa gió đều
  - Tiết kiệm điện
  - Tự động cảm biến và điều chỉnh nhiệt độ
Kích thước máy Dàn lạnh
800x292x190 (mm)
Kích thước bao bì Dàn lạnh
875x367x250 (mm)
Khối lượng tịnh Dàn lạnh
8 kg
Kích thước máy Dàn nóng
700×551×256 (mm)
Kích thước bao bì Dàn nóng
810x623x365 (mm)
Khối lượng tịnh Dàn nóng
28.5 kg
Ống lỏng
φ6 mm
Ống gas
Φ12 mm
Xuất xứ
Thái Lan

Xem Chi Tiết
Điều hòa âm trần Sumikura  APC/APO-240 1 chiều  24.000BTU

Điều hòa âm trần Sumikura APC/APO-240 1 chiều 24.000BTU

Điện áp/tấn số/pha: : 220/50 Hz/ 1 pha
Công suất làm lạnh/nóng (Btu/h) : 24000/24500
Công suất điện (W) : 2600/2280
Dòng điện (A) : 11.8/10.4
Hiệu năng EER (Btu/wh) : 3.1/3.2
Khử ẩm ( lít/h) : 2.9
Lưu lượng gió khối trong ( mét khối/h) : 1300
Độ ồn khối trong ( dB) ( Cao/trung bình/thấp) : 40/35
Độ ồn khối ngoài ( dB) : 60
Kích thước (mm) : Dàn lạnh: 840x220x840 | Dàn nóng: 832x702x312
Trọng lượng (kg) : Dàn lạnh: 34 | Dàn nóng: 58
Môi chất : R 410A
Kích thước ống nối ( Lỏng/hơi) ( mm) : 9.52/15.9
-----------------------------------------------------------------------------------------------------------------------
Ghi chú: Do nhu cầu cải tiến. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần báo trước.

Xem Chi Tiết
Điều hòa âm trần Sumikura  APC/APO-360 1 chiều 36.000BTU

Điều hòa âm trần Sumikura APC/APO-360 1 chiều 36.000BTU

Điện áp/tấn số/pha: : 220/50 Hz/ 1 pha
Công suất làm lạnh/nóng (Btu/h) : 36000/37000
Công suất điện (W) : 4400/4000
Dòng điện (A) : 20/18.2
Hiệu năng EER (Btu/wh) : 2.8/2.9
Khử ẩm ( lít/h) : 4.1
Lưu lượng gió khối trong ( mét khối/h) : 1700
Độ ồn khối trong ( dB) ( Cao/trung bình/thấp) : 40/35
Độ ồn khối ngoài ( dB) : 61
Kích thước (mm) : Dàn lạnh: 840x220x840 | Dàn nóng: 855x732x331
Trọng lượng (kg) : 39/46
Môi chất : R410A
Kích thước ống nối ( Lỏng/hơi) ( mm) : 9.52/15.9
-----------------------------------------------------------------------------------------------------------------------
Ghi chú: Do nhu cầu cải tiến. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần báo trước.

Xem Chi Tiết
Điều hòa âm trần Sumikura  APC/APO-480 1 chiều 48.000BTU

Điều hòa âm trần Sumikura APC/APO-480 1 chiều 48.000BTU

Điện áp/tấn số/pha: : 380/50 Hz/ 3 pha
Công suất làm lạnh/nóng (Btu/h) : 48000
Công suất điện (W) : 5600
Dòng điện (A) : 14.7
Hiệu năng EER (Btu/wh) : 3.1
Khử ẩm ( lít/h) : 4.6
Lưu lượng gió khối trong ( mét khối/h) : 1700
Độ ồn khối trong ( dB) ( Cao/trung bình/thấp) : 40/35
Độ ồn khối ngoài ( dB) : 61
Kích thước (mm) : Dàn lạnh: 840x320x840 | Dàn nóng: 920x1077x330
Trọng lượng (kg) : 40/48
Môi chất : R410A
Kích thước ống nối ( Lỏng/hơi) ( mm) : 9.52/19.1
-----------------------------------------------------------------------------------------------------------------------
Ghi chú: Do nhu cầu cải tiến. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần báo trước.

Xem Chi Tiết
Điều hòa âm trần Sumikura  APC/APO-500 1 chiều 50.000BTU

Điều hòa âm trần Sumikura APC/APO-500 1 chiều 50.000BTU

Điện áp/tấn số/pha: : 380/50 Hz/ 3 pha
Công suất làm lạnh/nóng (Btu/h) : 50000/51000
Công suất điện (W) : 5850/4540
Dòng điện (A) : 15.1/11.6
Hiệu năng EER (Btu/wh) : 2.8/2.9
Khử ẩm ( lít/h) : 5.0
Lưu lượng gió khối trong ( mét khối/h) : 1700
Độ ồn khối trong ( dB) ( Cao/trung bình/thấp) : 40/35
Độ ồn khối ngoài ( dB) : 61
Kích thước (mm) : Dàn lạnh: 840x320x840 | Dàn nóng: 920x1077x330
Trọng lượng (kg) : 46/58
Môi chất : R410A
Kích thước ống nối ( Lỏng/hơi) ( mm) : 9.52/19.1
-----------------------------------------------------------------------------------------------------------------------
Ghi chú: Do nhu cầu cải tiến. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần báo trước.

Xem Chi Tiết
Điều hòa âm trần Sumikura  APC/APO-600 1 chiều 60.000BTU

Điều hòa âm trần Sumikura APC/APO-600 1 chiều 60.000BTU

Điện áp/tấn số/pha: : 380/50 Hz/ 3 pha
Công suất làm lạnh (Btu/h) : 60000
Công suất điện (W) : 5920
Dòng điện (A) : 15.6
Hiệu năng EER (Btu/wh) : 2.8
Khử ẩm ( lít/h) : 5.5
Lưu lượng gió khối trong ( mét khối/h) : 1700
Độ ồn khối trong ( dB) ( Cao/trung bình/thấp) : 40/35
Độ ồn khối ngoài ( dB) : 61
Kích thước (mm) : Dàn lạnh: 840x320x840 | Dàn nóng: 920x1077x330
Trọng lượng (kg) : 46/58
Môi chất : R410A
Kích thước ống nối ( Lỏng/hơi) ( mm) : 9.52/19.1
-----------------------------------------------------------------------------------------------------------------------
Ghi chú: Do nhu cầu cải tiến. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần báo trước.

Xem Chi Tiết
Điều hòa âm trần Sumikura   APC/APO-H180 2 chiều 18.000BTU

Điều hòa âm trần Sumikura APC/APO-H180 2 chiều 18.000BTU

Điện áp/tấn số/pha: : 220/50 Hz/ 1 pha
Công suất làm lạnh/nóng (Btu/h) : 18000/18400
Công suất điện (W) : 1852/1740
Dòng điện (A) : 8.4/7.9
Hiệu năng EER (Btu/wh) : 3.1/3.3
Khử ẩm ( lít/h) : 2,4
Lưu lượng gió khối trong ( mét khối/h) : 900
Độ ồn khối trong ( dB) ( Cao/trung bình/thấp) : 38/30
Độ ồn khối ngoài ( dB) : 58
Kích thước (mm) : Dàn lạnh: 570x270x570 | Dàn nóng: 755x5300x252
Trọng lượng (kg) : Dàn lạnh: 21 | Dàn nóng: 38
Môi chất : R 410A
Kích thước ống nối ( Lỏng/hơi) ( mm) : 6.35/12.7
-----------------------------------------------------------------------------------------------------------------------
Ghi chú: Do nhu cầu cải tiến. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần báo trước.

Xem Chi Tiết
Điều hòa âm trần Sumikura  APC/APO-H240 2 chiều 24.000BTU

Điều hòa âm trần Sumikura APC/APO-H240 2 chiều 24.000BTU

Điện áp/tấn số/pha: : 220/50 Hz/ 1 pha
Công suất làm lạnh/nóng (Btu/h) : 24000/24500
Công suất điện (W) : 2600/2280
Dòng điện (A) : 11.8/10.4
Hiệu năng EER (Btu/wh) : 3.1/3.2
Khử ẩm ( lít/h) : 2.9
Lưu lượng gió khối trong ( mét khối/h) : 1300
Độ ồn khối trong ( dB) ( Cao/trung bình/thấp) : 40/35
Độ ồn khối ngoài ( dB) : 60
Kích thước (mm) : Dàn lạnh: 840x220x840 | Dàn nóng: 832x702x312
Trọng lượng (kg) : Dàn lạnh: 34 | Dàn nóng: 58
Môi chất : R 410A
Kích thước ống nối ( Lỏng/hơi) ( mm) : 9.52/15.9
-----------------------------------------------------------------------------------------------------------------------
Ghi chú: Do nhu cầu cải tiến. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần báo trước.

Xem Chi Tiết
Điều hòa âm trần Sumikura  APC/APO-H280 2 chiều 28.000BTU

Điều hòa âm trần Sumikura APC/APO-H280 2 chiều 28.000BTU

Điện áp/tấn số/pha: : 220/50 Hz/ 1 pha
Công suất làm lạnh/nóng (Btu/h) : 28000/28400
Công suất điện (W) : 3200/2690
Dòng điện (A) : 14.8/12.1
Hiệu năng EER (Btu/wh) : 2.8/2.9
Khử ẩm ( lít/h) : 3.6
Lưu lượng gió khối trong ( mét khối/h) : 1400
Độ ồn khối trong ( dB) ( Cao/trung bình/thấp) : 42/49
Độ ồn khối ngoài ( dB) : 61
Kích thước (mm) : Dàn lạnh: 840x220x840 | Dàn nóng: 843x720x320
Trọng lượng (kg) : 36/40
Môi chất : R410A
Kích thước ống nối ( Lỏng/hơi) ( mm) : 9.52/15.9
-----------------------------------------------------------------------------------------------------------------------
Ghi chú: Do nhu cầu cải tiến. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần báo trước.

Xem Chi Tiết
Điều hòa Sumikura 1 chiều APS/APO-092/Titan-A 9.000BTU

Điều hòa Sumikura 1 chiều APS/APO-092/Titan-A 9.000BTU

Điện áp/tấn số/pha: : 220-240/50/1
Công suất làm lạnh/nóng (Btu/h) : 9000(2120-10900)/9300(2220-11900)
Công suất điện (W) : 797(260-1340)/930(240-1500)
Dòng điện (A) : 3.69(1.22-6.3)/4.36(1.22-7.03)
Hiệu năng EER (Btu/wh) : 3.31/3.55
Khử ẩm ( lít/h) : 1.0
Lưu lượng gió khối trong ( mét khối/h) : 500/400/350
Độ ồn khối trong ( dB) ( Cao/trung bình/thấp) : 41/39/35
Độ ồn khối ngoài ( dB) : 50
Kích thước (mm) : 790x270x187
Trọng lượng (kg) : 9/11
Môi chất : R410A
Kích thước ống nối ( Lỏng/hơi) ( mm) :

6.35/9.52

Các hãng điều hòa khác : dieu hoa daikin, dieu hoa pasonic, dieu hoa lg

Xem Chi Tiết
Điều hòa Sumikura 1 chiều APS/APO-120/Titan-A 12.000BTU

Điều hòa Sumikura 1 chiều APS/APO-120/Titan-A 12.000BTU

Điện áp/tấn số/pha: : 220-240/50/1
Công suất làm lạnh/nóng (Btu/h) : 12000(2730-12630)/13200(2389-14500)
Công suất điện (W) : 1070(290-1480)/1215(270-1600)
Dòng điện (A) : 4.9(1.3-6.9) /5.69(1.27-7.5)
Hiệu năng EER (Btu/wh) : 3.29/3.45
Khử ẩm ( lít/h) : 1.4
Lưu lượng gió khối trong ( mét khối/h) : 600/450/400
Độ ồn khối trong ( dB) ( Cao/trung bình/thấp) : 41/39/35
Độ ồn khối ngoài ( dB) : 52
Kích thước (mm) : 790x270x187
Trọng lượng (kg) : 9/11
Môi chất : R410A
Kích thước ống nối ( Lỏng/hơi) ( mm) :

6.35/12.7

Các hãng điều hòa khác : dieu hoa daikin, dieu hoa pasonic, dieu hoa lg

Xem Chi Tiết
Điều hòa Sumikura  1 chiều APS/APO-180/Titan-A 18.000BTU

Điều hòa Sumikura 1 chiều APS/APO-180/Titan-A 18.000BTU

Điện áp/tấn số/pha: : 220-240/50/1
Công suất làm lạnh/nóng (Btu/h) : 18000(5120-18450)/18500(4948-20500)
Công suất điện (W) : 1730(320-2000)/1895(300-2350)
Dòng điện (A) : 8.1(1.5-9.4)/8.88(1.4-11.1)
Hiệu năng EER (Btu/wh) : 3.05/3.25
Khử ẩm ( lít/h) : 2.0
Lưu lượng gió khối trong ( mét khối/h) : 1050/850/750
Độ ồn khối trong ( dB) ( Cao/trung bình/thấp) : 46/44/42
Độ ồn khối ngoài ( dB) : 55
Kích thước (mm) : 1025x229x325
Trọng lượng (kg) : 17.5/20.5
Môi chất : R410A
Kích thước ống nối ( Lỏng/hơi) ( mm) :

6.35/12.7

Các hãng điều hòa khác : dieu hoa daikindieu hoa pasonicdieu hoa lg

Xem Chi Tiết
Điều hòa Sumikura 1 chiều APS/APO-240/Titan-A 24.000BTU

Điều hòa Sumikura 1 chiều APS/APO-240/Titan-A 24.000BTU

Điện áp/tấn số/pha: : 220-240/50/1
Công suất làm lạnh/nóng (Btu/h) : 24000(7000-25000)/24500(8000-26000)
Công suất điện (W) : 2305(420-2610)/2208(400-2510)
Dòng điện (A) : 10.8(1.9-12.2)/10.4(1.9-11.8)
Hiệu năng EER (Btu/wh) : 3.05/3.25
Khử ẩm ( lít/h) : 3
Lưu lượng gió khối trong ( mét khối/h) : 1180/950/850
Độ ồn khối trong ( dB) ( Cao/trung bình/thấp) : 46/44/42
Độ ồn khối ngoài ( dB) : 57
Kích thước (mm) : 1025x229x325
Trọng lượng (kg) : 17.5/20.5
Môi chất : R410A
Kích thước ống nối ( Lỏng/hơi) ( mm) :

8.52/15.9

Các hãng điều hòa khác : dieu hoa daikindieu hoa pasonicdieu hoa lg

Xem Chi Tiết
Điều hòa Sumikura  2 chiều APS/APO-H092/Titan-A 9.000BTU

Điều hòa Sumikura 2 chiều APS/APO-H092/Titan-A 9.000BTU

Điện áp/tấn số/pha: : 220-240/50/1
Công suất làm lạnh/nóng (Btu/h) : 9000(2120-10900)/9300(2220-11900)
Công suất điện (W) : 797(260-1340)/930(240-1500)
Dòng điện (A) : 3.69(1.22-6.3)/4.36(1.22-7.03)
Hiệu năng EER (Btu/wh) : 3.31/3.55
Khử ẩm ( lít/h) : 1.0
Lưu lượng gió khối trong ( mét khối/h) : 500/400/350
Độ ồn khối trong ( dB) ( Cao/trung bình/thấp) : 41/39/35
Độ ồn khối ngoài ( dB) : 50
Kích thước (mm) : 790x270x187
Trọng lượng (kg) : 9/11
Môi chất : R410A
Kích thước ống nối ( Lỏng/hơi) ( mm) : 6.35/9.52

Xem Chi Tiết
Điều hòa Sumikura  2 chiều APS/APO-H120/Titan-A 12.000BTU

Điều hòa Sumikura 2 chiều APS/APO-H120/Titan-A 12.000BTU

Điện áp/tấn số/pha: : 220-240/50/1
Công suất làm lạnh/nóng (Btu/h) : 9000/ 9300
Điện năng tiêu thụ (Lạnh/nóng) (W) : 857/835
Dòng điện lạnh/nóng (A) : 4.5/4.4
Hiệu năng EER (Lạnh/nóng) (Btu/wh) : 3.2/3.4
Khử ẩm ( lít/h) : 1.1
Lưu lượng gió khối trong (mét khối/h) : 450/400/300
Độ ồn khối trong (dB(A)) ( Cao/trung bình/thấp) : 38/36/34
Độ ồn khối ngoài (dB(A)) : 50
Kích thước (mm) : 790x196x270
Trọng lượng (kg) : --
Môi chất : R410A
Kích thước ống nối ( Lỏng/hơi) ( mm) : 6.35/9.52
-----------------------------------------------------------------------------------------------------------------------
Ghi chú: Do nhu cầu cải tiến. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần báo trước.

Xem Chi Tiết
Điều hòa Sumikura 2 chiều APS/APO-H180/Titan-A 18.000BTU

Điều hòa Sumikura 2 chiều APS/APO-H180/Titan-A 18.000BTU

Điện áp/tấn số/pha: : 220-240/50/1
Công suất làm lạnh/nóng (Btu/h) : 18000/18500
Điện năng tiêu thụ (Lạnh/nóng) (W) : 1760/1750
Dòng điện lạnh/nóng (A) : 7.9/7.4
Hiệu năng EER (Lạnh/nóng) (Btu/wh) : 3.1/3.2
Khử ẩm ( lít/h) : 2.5
Lưu lượng gió khối trong (mét khối/h) : 850/780/700
Độ ồn khối trong (dB(A)) ( Cao/trung bình/thấp) : 42/38/36
Độ ồn khối ngoài (dB(A)) : 46
Kích thước (mm) : 900x218x291
Trọng lượng (kg) : --
Môi chất : R410A
Kích thước ống nối ( Lỏng/hơi) ( mm) : 6.35/12.7
-----------------------------------------------------------------------------------------------------------------------
Ghi chú: Do nhu cầu cải tiến. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần báo trước.

Xem Chi Tiết
Điều hòa Sumikura 2 chiều APS/APO-H240/Titan-A 24.000BTU

Điều hòa Sumikura 2 chiều APS/APO-H240/Titan-A 24.000BTU

Điện áp/tấn số/pha: : 220-240/50/1
Công suất làm lạnh/nóng (Btu/h) : 28000/29000
Điện năng tiêu thụ (Lạnh/nóng) (W) : 2175/2085
Dòng điện lạnh/nóng (A) : 10/9.5
Hiệu năng EER (Lạnh/nóng) (Btu/wh) : 3.1/3.1
Khử ẩm ( lít/h) : 3.3
Lưu lượng gió khối trong (mét khối/h) : 1100/950/900
Độ ồn khối trong (dB(A)) ( Cao/trung bình/thấp) : 44/40/38
Độ ồn khối ngoài (dB(A)) : 57
Kích thước (mm) : 1020x320x215
Trọng lượng (kg) : --
Môi chất : R410A
Kích thước ống nối ( Lỏng/hơi) ( mm) : 9.52/15.9
-----------------------------------------------------------------------------------------------------------------------
Ghi chú: Do nhu cầu cải tiến. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần báo trước.

Xem Chi Tiết
Điều hòa tủ đứng Sumikura 1 chiều 60.000BTU APF/APO-600

Điều hòa tủ đứng Sumikura 1 chiều 60.000BTU APF/APO-600

Model APF/APO-600
Điện áp/tấn số/pha: 380-415V~,50Hz, 3P
Công suất làm lạnh/nóng (Btu/h) 60000/61000
Công suất điện (W) 4556/4410
Dòng điện (A) 12.2/11.5
Hiệu năng EER (Btu/wh) 3.0/3.1
Khử ẩm ( lít/h) 7.0
Lưu lượng gió khối trong ( mét khối/h) 2000
Độ ồn khối trong ( dB) ( Cao/thấp) 50/45
Độ ồn khối ngoài ( dB) 55
Kích thước (mm) Dàn lạnh: 540x1750x350 / Dàn nóng: 1235x940x400
Trọng lượng (kg) Dàn lạnh: 55 / dàn nóng: 112
Môi chất R410A
Kích thước ống nối ( Lỏng/hơi) ( mm) 9.52/19.1

Xem Chi Tiết
Điều hòa tủ đứng Sumikura 1 chiều 96.000BTU APF/APO-960

Điều hòa tủ đứng Sumikura 1 chiều 96.000BTU APF/APO-960

Model APF/APO-960
Điện áp/tấn số/pha: 380-415V~/50Hz/3P
Công suất làm lạnh/nóng (Btu/h) 96000/97000
Công suất điện (W) 10140/9740
Dòng điện (A) 18.2/17.8
Hiệu năng EER (Btu/wh) 3.0/3.1
Khử ẩm ( lít/h) 9.5
Lưu lượng gió khối trong ( mét khối/h) 4000
Độ ồn khối trong ( dB) ( Cao/thấp) 50/45
Độ ồn khối ngoài ( dB) 55
Kích thước (mm) Dàn lạnh: 1200x1854x380 / Dàn nóng: 1470x975x854
Trọng lượng (kg) Dàn lạnh: 120 / dàn nóng: 208
Môi chất R410A
Kích thước ống nối ( Lỏng/hơi) ( mm) 9.52x2/19.1x2

Xem Chi Tiết
Điều hòa tủ đứng Sumikura 1 chiều 120.000BTU APF/APO-1200

Điều hòa tủ đứng Sumikura 1 chiều 120.000BTU APF/APO-1200

Model  APF/APO-1200
Điện áp/tấn số/pha: 380-415V~,50Hz, 3P
Công suất làm lạnh/nóng (Btu/h) 120000/130000
Công suất điện (W) 11050/10850
Dòng điện (A) 19.8/19.1
Hiệu năng EER (Btu/wh) 2.9/3.0
Khử ẩm ( lít/h) 10
Lưu lượng gió khối trong ( mét khối/h) 4000
Độ ồn khối trong ( dB) ( Cao/thấp) 50/45
Độ ồn khối ngoài ( dB) 55
Kích thước (mm) Dàn lạnh: 1200x1854x380 
   Dàn nóng: 1470x975x854
Trọng lượng (kg) Dàn lạnh: 120 / dàn nóng: 210
Môi chất R410A
Kích thước ống nối ( Lỏng/hơi) ( mm) 9.52x2/19.1x2

Xem Chi Tiết
Điều hòa âm trần Sumikura APC/APO-H360 2 chiều 36.000BTU

Điều hòa âm trần Sumikura APC/APO-H360 2 chiều 36.000BTU

Điện áp/tấn số/pha: : 220/50 Hz/ 1 pha
Công suất làm lạnh/nóng (Btu/h) : 36000/37000
Công suất điện (W) : 4400/4000
Dòng điện (A) : 20/18.2
Hiệu năng EER (Btu/wh) : 2.8/2.9
Khử ẩm ( lít/h) : 4.1
Lưu lượng gió khối trong ( mét khối/h) : 1700
Độ ồn khối trong ( dB) ( Cao/trung bình/thấp) : 40/35
Độ ồn khối ngoài ( dB) : 61
Kích thước (mm) : Dàn lạnh: 840x220x840 | Dàn nóng: 855x732x331
Trọng lượng (kg) : 39/46
Môi chất : R410A
Kích thước ống nối ( Lỏng/hơi) ( mm) : 9.52/15.9
-----------------------------------------------------------------------------------------------------------------------
Ghi chú: Do nhu cầu cải tiến. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần báo trước.

Xem Chi Tiết
Điều hòa âm trần Sumikura  APC/APO-H500 2 chiều 50.000BTU

Điều hòa âm trần Sumikura APC/APO-H500 2 chiều 50.000BTU

Điện áp/tấn số/pha: : 380/50 Hz/ 3 pha
Công suất làm lạnh/nóng (Btu/h) : 48000/49000
Công suất điện (W) : 5600/4470
Dòng điện (A) : 14.7/11.7
Hiệu năng EER (Btu/wh) : 3.1/3.3
Khử ẩm ( lít/h) : 4.6
Lưu lượng gió khối trong ( mét khối/h) : 1700
Độ ồn khối trong ( dB) ( Cao/trung bình/thấp) : 40/35
Độ ồn khối ngoài ( dB) : 61
Kích thước (mm) : Dàn lạnh: 840x320x840 | Dàn nóng: 920x1077x330
Trọng lượng (kg) : 40/48
Môi chất : R410A
Kích thước ống nối ( Lỏng/hơi) ( mm) : 9.52/19.1
———————————————————————————————————————–
Ghi chú: Do nhu cầu cải tiến. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần báo trước.

Xem Chi Tiết
Điều hòa âm trần Sumikura  APC/APO-H500 2 chiều 50.000BTU

Điều hòa âm trần Sumikura APC/APO-H500 2 chiều 50.000BTU

Điện áp/tấn số/pha: : 380/50 Hz/ 3 pha
Công suất làm lạnh/nóng (Btu/h) : 50000/51000
Công suất điện (W) : 5850/4540
Dòng điện (A) : 15.1/11.6
Hiệu năng EER (Btu/wh) : 2.8/2.9
Khử ẩm ( lít/h) : 5.0
Lưu lượng gió khối trong ( mét khối/h) : 1700
Độ ồn khối trong ( dB) ( Cao/trung bình/thấp) : 40/35
Độ ồn khối ngoài ( dB) : 61
Kích thước (mm) : Dàn lạnh: 840x320x840 | Dàn nóng: 920x1077x330
Trọng lượng (kg) : 46/58
Môi chất : R410A
Kích thước ống nối ( Lỏng/hơi) ( mm) : 9.52/19.1
-----------------------------------------------------------------------------------------------------------------------
Ghi chú: Do nhu cầu cải tiến. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần báo trước.

Xem Chi Tiết

Tổng số: 31 (sản phẩm), Tổng số trang: 2 (Trang) | Trang đầu  Trang cuối