- Trang chủ
- Trane
Danh sách SP
Điều hòa tủ đứng Trane 1 chiều MCV036BB/TTK036KD 36000BTU
| Model | MCV036/ TTK536 | ||
| Thông số điện | Nguồn cấp | V/ph/Hz | 380-415/3/50 |
| Dữ liệu hiệu suất | Công suất danh nghĩa | Btu/h | 36,000 |
| Dòng chảy danh nghĩa | cfm | 1,200 | |
| THỐNG SỐ DÀN LẠNH | MCV036 | ||
| Thiết bị mở rộng | Capillary Tube | ||
| Động cơ quạt | Loại | Permanent Split Capacitor | |
| RLA/LRA | A | 1.78/1.97 | |
| Loại điều khiển | Điều khiển số | . | |
| Đặc tính | Thời gian trễ 3 phút | . | |
| Tốc độ quạt | 3 + Auto | ||
| Tự động xoay (Cánh dọc) | . | ||
| Cài đặt nhiệt độ | 15-30 | ||
| Lập trình hẹn giờ | Hrs | 15 | |
| Vị trí lắp đặt | Trên sàn | . | |
| Kích thước | Chiều cao | mm | 1900 |
| Chiều rộng | mm | 600 | |
| Chiều sâu | mm | 370 | |
| Cân nặng | kg | 65 | |
| THÔNG SỐ DÀN NÓNG | TTK536 | ||
| Máy nén | Loại | Rotary | |
| RLA|LRA | 15.8/79.0 | ||
| Động cơ quạt | Loại | Permanent Split Capacitor | |
| RLA|LRA | 1.03/1.79 | ||
| Kích thước | Chiều cao | mm | 795 |
| Chiều rộng | mm | 1018 | |
| Chiều sâu | mm | 360 | |
| Cân nặng | kg | 79 | |
| Loại kết nối ống | Flare Type | ||
| Kích thước ống nhiên liệu | Chất lỏng | in | 3/8 |
| Ống hồi | in | 3/4 | |
Xem Chi Tiết
Điều hòa tủ đứng Trane 1 chiều MCV060BB/TTK060KD 60000BTU
| Mô tả | Dàn lạnh | Dàn nóng | ||
| Thông số hoạt động | Model | MCV060BB | TTK060KD | |
| Chức năng | Chỉ làm lạnh | |||
| Công suất lạnh | 60,000Btu/h ~6.5HP | |||
| Điện nguồn | 380V/3Ph/50Hz | |||
| Lưu lượng gió (max.) | 2,000 CFM | - | ||
| Tác nhận lạnh | R22/5.2 | |||
|
Thông số kỹ thuật chi tiết |
Máy nén | Kiểu máy nén | - | Scroll |
| RLA/LRA | - | 10/74 | ||
| Motor quạt | Kiểu motor | Axial - 1 | Axial - 1 | |
| Tốc độ | Auto/Hi/Me/Lo | 1 tốc độ | ||
| RLA | 2.35/2.75 | 0.97/1.76 | ||
| RPM | 900 | |||
|
Ống đồng dẫn gas |
Kiểu nối | Flare ống | ||
| Đ.kính (Lỏng/Hơi) | D9.52/D28.58mm | |||
| Kích thước | Máy (mm) | 1,900Hx848Wx400D | 1,254Hx988Wx350D | |
| Khối lượng tịnh | 90kg | 94kg | ||
| Thiết bị và vị trí tiết lưu | - | Cáp tiết lưu | ||
| Các tính năng | Vận hành | Tự động - Lạnh - Khử ẩm - Quạt | ||
| Chế độ êm dịu (Sleep) | ||||
| Xử lý không khí | Lưới lọc bụi | |||
| Khử ẩm không khí | ||||
| Điều khiển | Điều khiển từ xa LCD | |||
| Cài đặt nhiệt độ từ 15oC - 30oC | ||||
| Tự động khởi động sau khi mất điện | ||||
| Khởi động dàn nóng trễ 3 phút | ||||
| Hẹn giờ Bật/Tắt 12 giờ | ||||
| Phân phối gió | Đảo gió 4 hướng (4 cánh đảo) | |||
| Chỉnh hướng gió lên xuống tự động | ||||
| Lắp đặt & Bảo trì | ||||
Điều hòa tủ đứng Trane 1 chiều MCV090BB/TTK100RD 100000BTU
| Mô tả | Dàn lạnh | Dàn nóng | ||
| Thông số hoạt động | Model | MCV090BB | TTA100RD | |
| Chức năng | Chỉ làm lạnh | |||
| Công suất lạnh | 100,000Btu/h | |||
| Điện nguồn | 380V/3Ph/50Hz | |||
| Lưu lượng gió (max.) | 3,000 CFM | – | ||
| Tác nhận lạnh | R22/Holding charge | |||
| Thông số | Máy nén | Kiểu máy nén | – | Scroll |
| RLA/LRA | – | 20.7/130 | ||
| Motor quạt | Kiểu motor | Axial – 1 | Axial – 1 | |
| Tốc độ | Auto/Hi/Me/Lo | 1 tốc độ | ||
| RLA | 1.78/1.97 | 1.82/3.07 | ||
| RPM | 800 | |||
| Ống đồng | Kiểu nối | Flare ống | ||
| dẫn gas | ||||
| Đ.kính (Lỏng/Hơi) | D12.7/D34.92mm | |||
| Kích thước | Máy (mm) | 1,900Hx1,196Wx400D | 1,050Hx1,060Wx950D | |
| Khối lượng tịnh | 136kg | 189kg | ||
| Thiết bị và vị trí tiết lưu | – | Cáp tiết lưu | ||
| Các tính năng | Vận hành | Tự động – Lạnh – Khử ẩm – Quạt | ||
| Chế độ êm dịu (Sleep) | ||||
| Xử lý không khí | Lưới lọc bụi | |||
| Khử ẩm không khí | ||||
| Điều khiển | Điều khiển từ xa LCD | |||
| Cài đặt nhiệt độ từ 15oC – 30oC | ||||
| Tự động khởi động sau khi mất điện | ||||
| Khởi động dàn nóng trễ 3 phút | ||||
| Hẹn giờ Bật/Tắt 12 giờ | ||||
| Phân phối gió | Đảo gió 4 hướng (4 cánh đảo) | |||
| Chỉnh hướng gió lên xuống tự động | ||||
| Lắp đặt & Bảo trì | Dàn lạnh lắp đặt dễ nhờ bộ điều chỉnh lên xuống kèm theo máy | |||
Xem Chi Tiết
Điều hòa tủ đứng Trane 1 chiều MCV120BB/TTK120RD 120000BTU
| Mô tả | Dàn lạnh | Dàn nóng | ||
| Thông số hoạt động | Model | MCV120BB | TTA120RD | |
| Chức năng | Chỉ làm lạnh | |||
| Công suất lạnh | 120,000Btu/h | |||
| Điện nguồn | 380V/3Ph/50Hz | |||
| Lưu lượng gió (max.) | 4,000 CFM | – | ||
| Tác nhận lạnh | R22/Holding charge | |||
| Thông số | Máy nén | Kiểu máy nén | – | Scroll |
| RLA/LRA | – | 22.9/145 | ||
| Motor quạt | Kiểu motor | Axial – 1 | Axial – 1 | |
| Tốc độ | Auto/Hi/Me/Lo | 1 tốc độ | ||
| RLA | 2.34/2.74 | 2.37/7.46 | ||
| RPM | 950 | |||
| Ống đồng | Kiểu nối | Flare ống | ||
| dẫn gas | ||||
| Đ.kính (Lỏng/Hơi) | D12.7/D34.92mm | |||
| Kích thước | Máy (mm) | 1,900Hx1,196Wx400D | 1,050Hx1,260Wx1,050D | |
| Khối lượng tịnh | 143kg | 240kg | ||
| Thiết bị và vị trí tiết lưu | – | Cáp tiết lưu | ||
| Các tính năng | Vận hành | Tự động – Lạnh – Khử ẩm – Quạt | ||
| Chế độ êm dịu (Sleep) | ||||
| Xử lý không khí | Lưới lọc bụi | |||
| Khử ẩm không khí | ||||
| Điều khiển | Điều khiển từ xa LCD | |||
| Cài đặt nhiệt độ từ 15oC – 30oC | ||||
| Tự động khởi động sau khi mất điện | ||||
| Khởi động dàn nóng trễ 3 phút | ||||
| Hẹn giờ Bật/Tắt 12 giờ | ||||
| Phân phối gió | Đảo gió 4 hướng (4 cánh đảo) | |||
| Chỉnh hướng gió lên xuống tự động | ||||
| Lắp đặt & Bảo trì | Dàn lạnh lắp đặt dễ nhờ bộ điều chỉnh lên xuống kèm theo máy | |||
Trane